空气调节空氣調節 nghĩa là gì
kōng qì tiáo jiéHán Việt: KHÔNG KHÍ ĐIỀU TIẾT
điều hòa không khí
Nghĩa
kōng qì tiáo jiéHán Việt: KHÔNG KHÍ ĐIỀU TIẾT
- điều hòa không khí
Tiếng Anh: air conditioning
Chữ thành phần
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →
- 调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →
- 节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →