空气阻力空氣阻力 nghĩa là gì
kōng qì zǔ lìHán Việt: KHÔNG KHÍ TRỞ LỰC
lực cản không khí
Nghĩa
kōng qì zǔ lìHán Việt: KHÔNG KHÍ TRỞ LỰC
- lực cản không khí
Tiếng Anh: atmospheric drag
Chữ thành phần
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →
- 阻zǔ · Hán Việt: trởto hinder, to impede; to obstruct, to oppose7 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →