Từ điển › 空洞空洞 nghĩa là gìkōng dòngHán Việt: KHÔNG ĐỌNGhốcNghĩa kōng dòngHán Việt: KHÔNG ĐỌNGhốcrỗngthiếu nội dungTiếng Anh: cavity; empty; vacuousChữ thành phần空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →洞dòng · Hán Việt: đọngcave, grotto, hole, ravine9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 空洞空洞洞kōng dòng dòng trống rỗng; vắng vẻ空洞无物kōng dòng wú wù trống rỗng, không có gì (thành ngữ); thiếu nội dung; không có gì mới mẻ để trình bày