空白支票 nghĩa là gì
kòng bái zhī piàoHán Việt: KHÔNG BẠCH CHI PHIẾU
tấm séc trống
Nghĩa
kòng bái zhī piàoHán Việt: KHÔNG BẠCH CHI PHIẾU
- tấm séc trống
Tiếng Anh: blank check
Chữ thành phần
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →
- 支zhī · Hán Việt: chito support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)4 nét · Xem thứ tự nét →
- 票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →