Từ điển › 空白点空白点空白點 nghĩa là gìkòng bái diǎnHán Việt: KHÔNG BẠCH ĐIỂMkhoảng trốngNghĩa kòng bái diǎnHán Việt: KHÔNG BẠCH ĐIỂMkhoảng trốngchỗ trốngTiếng Anh: gap; empty spaceChữ thành phần空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →