空调空調 nghĩa là gì
kōng tiáoHán Việt: KHÔNG ĐIỀU
điều hòa không khí
Nghĩa
kōng tiáoHSK 3Hán Việt: KHÔNG ĐIỀUPhổ biến #4763
- điều hòa không khí
- máy điều hòa (bao gồm cả loại có chế độ sưởi)
- LT:臺|台[tai2]
Tiếng Anh: air conditioning; air conditioner (including units that have a heating mode); CL:臺|台[tai2]