Từ điển › 空间局空间局空間局 nghĩa là gìkōng jiān júHán Việt: KHÔNG GIAN CỤCcơ quan không gianNghĩa kōng jiān júHán Việt: KHÔNG GIAN CỤCcơ quan không gianTiếng Anh: space agencyChữ thành phần空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →