空间探测空間探測 nghĩa là gì
kōng jiān tàn cèHán Việt: KHÔNG GIAN THÁM TRẮC
thám hiểm không gian
Nghĩa
kōng jiān tàn cèHán Việt: KHÔNG GIAN THÁM TRẮC
- thám hiểm không gian
Tiếng Anh: space exploration
Chữ thành phần
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →
- 探tàn · Hán Việt: thámto find, to locate; to grope for, to search for11 nét · Xem thứ tự nét →
- 测cè · Hán Việt: trắcto survey, to measure; to estimate, to conjecture9 nét · Xem thứ tự nét →