空难空難 nghĩa là gì
kōng nànHán Việt: KHÔNG NAN
tai nạn máy bay
Nghĩa
kōng nànHSK 7Hán Việt: KHÔNG NAN
- tai nạn máy bay
- sự cố hoặc tai nạn hàng không
Tiếng Anh: air crash; plane crash
kōng nànHán Việt: KHÔNG NAN
tai nạn máy bay
Tiếng Anh: air crash; plane crash