穿孔 nghĩa là gì
chuān kǒngHán Việt: XUYÊN KHỔNG
đục lỗ; khoan lỗ
Nghĩa
chuān kǒngHán Việt: XUYÊN KHỔNG
- đục lỗ; khoan lỗ
- (y học) thủng
Tiếng Anh: to punch a hole; to perforate; (medicine) perforation
chuān kǒngHán Việt: XUYÊN KHỔNG
đục lỗ; khoan lỗ
Tiếng Anh: to punch a hole; to perforate; (medicine) perforation