Từ điển › 穿洞穿洞 nghĩa là gìchuān dòngHán Việt: XUYÊN ĐỌNGxuyên thủngNghĩa chuān dòngHán Việt: XUYÊN ĐỌNGxuyên thủngTiếng Anh: pierceChữ thành phần穿chuān · Hán Việt: xuyênto drill, to pierce; to dress, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →洞dòng · Hán Việt: đọngcave, grotto, hole, ravine9 nét · Xem thứ tự nét →