Từ điển › 穿着打扮穿着打扮穿著打扮 nghĩa là gìchuān zhuó dǎ bànphong cách ăn mặcNghĩa chuān zhuó dǎ bànphong cách ăn mặcdiện mạoTiếng Anh: style of dress; one's appearanceChữ thành phần穿chuān · Hán Việt: xuyênto drill, to pierce; to dress, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →着zhe · Hán Việt: trứto make a move, to take action11 nét · Xem thứ tự nét →打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →扮bàncostume, disguise; to dress up7 nét · Xem thứ tự nét →