Từ điển › 穿衣镜穿衣镜穿衣鏡 nghĩa là gìchuān yī jìngHán Việt: XUYÊN Y KẺNGgương toàn thânNghĩa chuān yī jìngHán Việt: XUYÊN Y KẺNGgương toàn thânTiếng Anh: full-length mirrorChữ thành phần穿chuān · Hán Việt: xuyênto drill, to pierce; to dress, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →衣yī · Hán Việt: ycloth; clothes, apparel; dress, coat6 nét · Xem thứ tự nét →镜jìng · Hán Việt: kẻngmirror, glass; lens, glasses16 nét · Xem thứ tự nét →