穿越时空穿越時空 nghĩa là gì
chuān yuè shí kōngHán Việt: XUYÊN VIỆT THÌ KHÔNG
du hành xuyên thời gian
Nghĩa
chuān yuè shí kōngHán Việt: XUYÊN VIỆT THÌ KHÔNG
- du hành xuyên thời gian
Tiếng Anh: to travel through time
Chữ thành phần
- 穿chuān · Hán Việt: xuyênto drill, to pierce; to dress, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →
- 越yuè · Hán Việt: việtto exceed, to surpass, to transcend12 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →