Từ điển › 穿过穿过穿過 nghĩa là gìchuān guòHán Việt: XUYÊN QUÁđi quaNghĩa chuān guòHSK 7Hán Việt: XUYÊN QUÁPhổ biến #4489đi quaTiếng Anh: to pass throughChữ thành phần穿chuān · Hán Việt: xuyênto drill, to pierce; to dress, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →