Từ điển › 穿透穿透 nghĩa là gìchuān tòuHán Việt: XUYÊN THẤUxuyên quaNghĩa chuān tòuHán Việt: XUYÊN THẤUxuyên quaTiếng Anh: to penetrateChữ thành phần穿chuān · Hán Việt: xuyênto drill, to pierce; to dress, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →透tòu · Hán Việt: thấuto pierce, to penetrate, to pass through; thorough10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 穿透穿透辐射chuān tòu fú shè bức xạ xuyên thấu