Từ điển › 穿针走线穿针走线穿針走線 nghĩa là gìchuān zhēn zǒu xiànxâu kimNghĩa chuān zhēn zǒu xiànxâu kimTiếng Anh: to thread a needleChữ thành phần穿chuān · Hán Việt: xuyênto drill, to pierce; to dress, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →针zhēn · Hán Việt: châmneedle, pin, tack; acupuncture7 nét · Xem thứ tự nét →走zǒu · Hán Việt: tẩuto walk, to run, to flee7 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →