突出 nghĩa là gì
tū chūHán Việt: ĐỘT XUẤT
nổi bật
Nghĩa
tū chūHSK 3Hán Việt: ĐỘT XUẤTPhổ biến #3980
- nổi bật
- xuất sắc
- làm nổi bật
- lồi ra
- nhô ra
Tiếng Anh: prominent; outstanding; to give prominence to; to protrude; to project
tū chūHán Việt: ĐỘT XUẤT
nổi bật
Tiếng Anh: prominent; outstanding; to give prominence to; to protrude; to project