突击检查突擊檢查 nghĩa là gì
tū jī jiǎn chá
điều tra đột xuất
Nghĩa
tū jī jiǎn chá
- điều tra đột xuất
- kiểm tra tại chỗ
- kiểm tra không báo trước
Tiếng Anh: sudden unannounced investigation; on-the-spot inspection; to search without notification
Chữ thành phần
- 突tū · Hán Việt: độtsudden, abrupt, unexpected9 nét · Xem thứ tự nét →
- 击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →
- 检jiǎn · Hán Việt: ghémto check, to examine, to inspect11 nét · Xem thứ tự nét →
- 查chá · Hán Việt: trato investigate, to examine, to look into9 nét · Xem thứ tự nét →