突击步枪突擊步槍 nghĩa là gì
tū jī bù qiāng
súng trường tấn công
Nghĩa
tū jī bù qiāng
- súng trường tấn công
Tiếng Anh: assault rifle
Chữ thành phần
- 突tū · Hán Việt: độtsudden, abrupt, unexpected9 nét · Xem thứ tự nét →
- 击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →
- 步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →
- 枪qiāng · Hán Việt: thươnggun, rife; lance, spear8 nét · Xem thứ tự nét →