Từ điển › 突击队突击队突擊隊 nghĩa là gìtū jī duìđơn vị biệt kíchNghĩa tū jī duìđơn vị biệt kíchTiếng Anh: commando unitChữ thành phần突tū · Hán Việt: độtsudden, abrupt, unexpected9 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →队duì · Hán Việt: độiteam, group, band, army unit; measure word for groups of people4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 突击队突击队员tū jī duì yuán lính biệt kích