突如其来突如其來 nghĩa là gì
tū rú qí láiHán Việt: ĐỘT NHƯ KÌ LAI
nảy sinh đột ngột
Nghĩa
tū rú qí láiHSK 7Hán Việt: ĐỘT NHƯ KÌ LAI
- nảy sinh đột ngột
- đến bất ngờ
- xảy ra đột nhiên
Tiếng Anh: to arise abruptly; to arrive suddenly; happening suddenly
Chữ thành phần
- 突tū · Hán Việt: độtsudden, abrupt, unexpected9 nét · Xem thứ tự nét →
- 如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →
- 其qí · Hán Việt: kìhis, her, its, their; that8 nét · Xem thứ tự nét →
- 来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →