突破口 nghĩa là gì
tū pò kǒuHán Việt: ĐỘT PHÁ KHẨU
lỗ hổng
Nghĩa
tū pò kǒuHSK 7Hán Việt: ĐỘT PHÁ KHẨU
- lỗ hổng
- khoảng trống
- điểm đột phá
Tiếng Anh: breach; gap; breakthrough point
tū pò kǒuHán Việt: ĐỘT PHÁ KHẨU
lỗ hổng
Tiếng Anh: breach; gap; breakthrough point