Từ điển › 突破性突破性 nghĩa là gìtū pò xìngHán Việt: ĐỘT PHÁ TÍNHmang tính đột pháNghĩa tū pò xìngHán Việt: ĐỘT PHÁ TÍNHmang tính đột pháTiếng Anh: groundbreakingChữ thành phần突tū · Hán Việt: độtsudden, abrupt, unexpected9 nét · Xem thứ tự nét →破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →