Từ điển › 突破瓶颈突破瓶颈突破瓶頸 nghĩa là gìtū pò píng jǐngtạo ra bước đột pháNghĩa tū pò píng jǐngtạo ra bước đột pháTiếng Anh: to make a breakthroughChữ thành phần突tū · Hán Việt: độtsudden, abrupt, unexpected9 nét · Xem thứ tự nét →破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →瓶píng · Hán Việt: bìnhbottle, jug, pitcher, vase10 nét · Xem thứ tự nét →颈jǐngneck, throat11 nét · Xem thứ tự nét →