窃取竊取 nghĩa là gì
qiè qǔ
đánh cắp (thông tin cá nhân, sở hữu trí tuệ, v.v.)
Nghĩa
qiè qǔHSK 7
- đánh cắp (thông tin cá nhân, sở hữu trí tuệ, v.v.)
Tiếng Anh: to steal (usu. private information, intellectual property etc)
qiè qǔ
đánh cắp (thông tin cá nhân, sở hữu trí tuệ, v.v.)
Tiếng Anh: to steal (usu. private information, intellectual property etc)