Từ điển › 窄窄 nghĩa là gìzhǎihẹpNghĩa zhǎiHSK 7hẹpnhỏ nhentúng quẫnTiếng Anh: narrow; narrow-minded; badly offChữ thành phần窄zhǎinarrow, tight; narrow-minded10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 窄窄巷zhǎi xiàng hẻm hẹp; đường hẹp窄狭zhǎi xiá xem 狹窄|狭窄[xia2 zhai3]窄缝zhǎi fèng khe hẹp; đường nứt