Từ điển › 窍门儿窍门儿竅門兒 nghĩa là gìqiào mén rmẹoNghĩa qiào mén rmẹophương pháp tài tìnhbiết cáchmánh khóe (làm gì đó)Tiếng Anh: erhua form of 竅門|窍门[qiao4 men2]Chữ thành phần窍qiào · Hán Việt: khíuhole, opening, aperture10 nét · Xem thứ tự nét →门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →