Từ điển › 窑姐窑姐窯姐 nghĩa là gìyáo jiě(phương ngữ) gái mại dâmNghĩa yáo jiě(phương ngữ) gái mại dâmTiếng Anh: (dialect) prostituteChữ thành phần窑yáokiln, oven; pit, coal mine11 nét · Xem thứ tự nét →姐jiě · Hán Việt: thưelder sister; miss, young lady8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 窑姐窑姐儿yáo jiě r biến thể er hoá của 窯姐|窑姐[yao2 jie3]