Từ điển › 窑子窑子窯子 nghĩa là gìyáo zi(cũ) nhà thổ hạng thấpNghĩa yáo zi(cũ) nhà thổ hạng thấpTiếng Anh: (old) low-grade brothelChữ thành phần窑yáokiln, oven; pit, coal mine11 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →