窒息性毒剂窒息性毒劑 nghĩa là gì
zhì xī xìng dú jìHán Việt: KHỎNG TỨC TÍNH ĐỘC TỄ
tác nhân gây ngạt
Nghĩa
zhì xī xìng dú jìHán Việt: KHỎNG TỨC TÍNH ĐỘC TỄ
- tác nhân gây ngạt
Tiếng Anh: choking agent
Chữ thành phần
- 窒zhì · Hán Việt: khỏngto obstruct, to stop11 nét · Xem thứ tự nét →
- 息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →
- 剂jì · Hán Việt: tễdose; medicine; measure word for medicines8 nét · Xem thứ tự nét →