窗口期 nghĩa là gì
chuāng kǒu qīHán Việt: SONG KHẨU KÌ
khoảng thời gian cửa sổ
Nghĩa
chuāng kǒu qīHán Việt: SONG KHẨU KÌ
- khoảng thời gian cửa sổ
- (dịch tễ học) giai đoạn cửa sổ
Tiếng Anh: window (interval of time); (epidemiology) window period
chuāng kǒu qīHán Việt: SONG KHẨU KÌ
khoảng thời gian cửa sổ
Tiếng Anh: window (interval of time); (epidemiology) window period