Từ điển › 窗子窗子 nghĩa là gìchuāng ziHán Việt: SONG TÍcửa sổNghĩa chuāng ziHSK 4Hán Việt: SONG TÍcửa sổTiếng Anh: windowChữ thành phần窗chuāng · Hán Việt: songwindow12 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →