Từ điển › 窗帘窗帘窗簾 nghĩa là gìchuāng liánHán Việt: SONG RÈMrèm cửa sổNghĩa chuāng liánHSK 5Hán Việt: SONG RÈMrèm cửa sổTiếng Anh: window curtainsChữ thành phần窗chuāng · Hán Việt: songwindow12 nét · Xem thứ tự nét →帘lián · Hán Việt: rèmthe flag-sign of a tavern8 nét · Xem thứ tự nét →