Từ điển › 窗户棂窗户棂窗戶櫺 nghĩa là gìchuāng hù língHán Việt: SONG HỘ RANHsong cửa sổNghĩa chuāng hù língHán Việt: SONG HỘ RANHsong cửa sổTiếng Anh: window latticeChữ thành phần窗chuāng · Hán Việt: songwindow12 nét · Xem thứ tự nét →户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →棂líng · Hán Việt: ranhcarved or patterned window sills11 nét · Xem thứ tự nét →