Từ điển › 窜升窜升竄升 nghĩa là gìcuàn shēngtăng vọtNghĩa cuàn shēngtăng vọtvọt lênTiếng Anh: to rise rapidly; to shoot upChữ thành phần窜cuànto run away; to expel; to revise, to edit12 nét · Xem thứ tự nét →升shēng · Hán Việt: thăngto advance; to arise; to hoist, to raise4 nét · Xem thứ tự nét →