Từ điển › 窜扰窜扰竄擾 nghĩa là gìcuàn rǎoxâm nhập và quấy nhiễuNghĩa cuàn rǎoxâm nhập và quấy nhiễuTiếng Anh: to invade and harassChữ thành phần窜cuànto run away; to expel; to revise, to edit12 nét · Xem thứ tự nét →扰rǎo · Hán Việt: nhiễuto poke, to disturb, to annoy, to agitate7 nét · Xem thứ tự nét →