Từ điển › 窜改窜改竄改 nghĩa là gìcuàn gǎithay đổiNghĩa cuàn gǎithay đổichỉnh sửabiến đổilàm giảTiếng Anh: to alter; to modify; to change; to tamperChữ thành phần窜cuànto run away; to expel; to revise, to edit12 nét · Xem thứ tự nét →改gǎito alter, to change, to improve, to remodel7 nét · Xem thứ tự nét →