Từ điển › 窝囊气窝囊气窩囊氣 nghĩa là gìwō nang qìsự bực bội dồn nénNghĩa wō nang qìsự bực bội dồn nénnhững điều phiền toái nhỏ nhặtTiếng Anh: pent-up frustration; petty annoyancesChữ thành phần窝wōcave, den, nest; hiding place; measure word for small animals12 nét · Xem thứ tự nét →囊nángbag, purse, sack; to pocket, to stow22 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →