Từ điển › 窝脓包窝脓包窩膿包 nghĩa là gìwō nóng bāokẻ vô dụng yếu đuốiNghĩa wō nóng bāokẻ vô dụng yếu đuốiTiếng Anh: useless weaklingChữ thành phần窝wōcave, den, nest; hiding place; measure word for small animals12 nét · Xem thứ tự nét →脓nóng · Hán Việt: nọngpus10 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →