Từ điển › 窟窿眼窟窿眼 nghĩa là gìkū long yǎnlỗ nhỏNghĩa kū long yǎnlỗ nhỏTiếng Anh: small holeChữ thành phần窟kūhole, cave; cellar; underground13 nét · Xem thứ tự nét →窿lóngmine shaft; cavity, hole16 nét · Xem thứ tự nét →眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →