立体交叉立體交叉 nghĩa là gì
lì tǐ jiāo chā
giao lộ ba chiều (tức là có cầu vượt hoặc hầm chui)
Nghĩa
lì tǐ jiāo chā
- giao lộ ba chiều (tức là có cầu vượt hoặc hầm chui)
- cầu vượt
Tiếng Anh: three-dimensional road junction (i.e. involving flyover bridges or underpass tunnels); overpass
Chữ thành phần
- 立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 叉chāfork; prong; cross, intersect3 nét · Xem thứ tự nét →