立体摄像机立體攝像機 nghĩa là gì
lì tǐ shè xiàng jīHán Việt: LẬP THỂ NHÉP TƯỢNG CƠ
máy quay lập thể
Nghĩa
lì tǐ shè xiàng jīHán Việt: LẬP THỂ NHÉP TƯỢNG CƠ
- máy quay lập thể
- máy quay 3D
Tiếng Anh: stereoscopic camera; 3D camera
Chữ thành phần
- 立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 摄shè · Hán Việt: nhépto absorb, to take in; to photograph; to act on behalf of13 nét · Xem thứ tự nét →
- 像xiàng · Hán Việt: tượngpicture, image, figure; to resemble13 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →