Từ điển › 立体派立体派立體派 nghĩa là gìLì tǐ pàiHán Việt: LẬP THỂ PHÁIChủ nghĩa Lập thểNghĩa Lì tǐ pàiHán Việt: LẬP THỂ PHÁIChủ nghĩa Lập thểTiếng Anh: CubismChữ thành phần立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →派pài · Hán Việt: pháiclique, faction, group, sect9 nét · Xem thứ tự nét →