立体照片立體照片 nghĩa là gì
lì tǐ zhào piànHán Việt: LẬP THỂ CHIẾU PHIẾN
ảnh ba chiều
Nghĩa
lì tǐ zhào piànHán Việt: LẬP THỂ CHIẾU PHIẾN
- ảnh ba chiều
Tiếng Anh: three-dimensional photo
Chữ thành phần
- 立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 照zhào · Hán Việt: chiếuto shine, to reflect, to illuminate13 nét · Xem thứ tự nét →
- 片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →