立体电影院立體電影院 nghĩa là gì
lì tǐ diàn yǐng yuàn
rạp chiếu phim lập thể
Nghĩa
lì tǐ diàn yǐng yuàn
- rạp chiếu phim lập thể
- rạp chiếu phim 3D
Tiếng Anh: stereoscopic cinema; 3D cinema
Chữ thành phần
- 立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →
- 院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →