立刻 nghĩa là gì
lì kèHán Việt: LẬP KHẮC
ngay lập tức
Nghĩa
lì kèHSK 3Hán Việt: LẬP KHẮCPhổ biến #1875
- ngay lập tức
- lập tức
- ngay
- ngay tức khắc
- lúc đó
Tiếng Anh: immediately; at once; right away
lì kèHán Việt: LẬP KHẮC
ngay lập tức
Tiếng Anh: immediately; at once; right away