立功赎罪立功贖罪 nghĩa là gì
lì gōng shú zuìHán Việt: LẬP CÔNG CHUỘC TỘI
chuộc tội
Nghĩa
lì gōng shú zuìHán Việt: LẬP CÔNG CHUỘC TỘI
- chuộc tội
- cải tạo
Tiếng Anh: to redeem oneself; to atone
Chữ thành phần
- 立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →
- 功gōng · Hán Việt: côngachievement, good work; merit; service5 nét · Xem thứ tự nét →
- 赎shú · Hán Việt: chuộcransom; to buy; to redeem12 nét · Xem thứ tự nét →
- 罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →