立场立場 nghĩa là gì
lì chǎngHán Việt: LẬP TRƯỜNG
lập trường
Nghĩa
lì chǎngHSK 5Hán Việt: LẬP TRƯỜNGPhổ biến #4265
- lập trường
- quan điểm
- Lượng từ: 個|个[ge4]
Tiếng Anh: position; standpoint; CL:個|个[ge4]
lì chǎngHán Việt: LẬP TRƯỜNG
lập trường
Tiếng Anh: position; standpoint; CL:個|个[ge4]