立方体立方體 nghĩa là gì
lì fāng tǐHán Việt: LẬP PHƯƠNG THỂ
hình lập phương
Nghĩa
lì fāng tǐHán Việt: LẬP PHƯƠNG THỂ
- hình lập phương
- liên quan đến lập phương
Tiếng Anh: (geometry) cube
lì fāng tǐHán Việt: LẬP PHƯƠNG THỂ
hình lập phương
Tiếng Anh: (geometry) cube